ĐỒNG HỒ ĐEO TAY – Translation in English

Rate this post


“đồng hồ đeo tay” in English

đồng hồ đeo tay {noun}


  • watch
  • wrist-watch

More information

  • Translations & Examples

Translations & Examples


đồng hồ đeo tay {noun}

đồng hồ đeo tay


watch {noun}

đồng hồ đeo tay


wrist-watch {noun}


Other dictionary words


  • đồng dư
  • đồng dạng
  • đồng hoang
  • đồng hành
  • đồng hình
  • đồng hương
  • đồng hồ
  • đồng hồ bấm giờ
  • đồng hồ mặt trời
  • đồng hồ quả lắc
  • đồng hồ đeo tay
  • đồng hữu
  • đồng kôpek của Liên Xô cũ
  • đồng lira
  • đồng lòng
  • đồng lương
  • đồng minh
  • đồng màu
  • đồng mưu
  • đồng nghiệp
  • đồng phân

Translations into more languages in the bab.la English-Dutch dictionary.

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

Mua hàng gọi 0967.84.99.34 Kết bạn Zalo (bấm vào đây)
Đặt hàng qua Messenger