ĐÈN PHA XE Ô-TÔ – Translation in English

VI

Bạn Đang Xem: ĐÈN PHA XE Ô-TÔ – Translation in English

“đèn pha xe ô-tô” in English

đèn pha xe ô-tô {noun}

EN

  • headlight

More information

  • Translations & Examples

Translations & Examples

VI

đèn pha xe ô-tô {noun}

đèn pha xe ô-tô

volume_up

headlight {noun}

More

Other dictionary words

Xem Thêm : THÉP TRÒN ĐẶC CT45

Vietnamese

  • đèn dầu
  • đèn flash
  • đèn giao thông
  • đèn huỳnh quang
  • đèn hàn
  • đèn ma
  • đèn ngủ
  • đèn nháy
  • đèn nê-ông
  • đèn pha
  • đèn pha xe ô-tô
  • đèn pha xe ô-tô
  • đèn đeo trên đầu thợ mỏ
  • đèn điện
  • đèn đuốc
  • đèn đường
  • đèn đất
  • đèn đứng
  • đèo bồng ai đi khắp nơi
  • đét vào mông
  • đê


Translations into more languages in the bab.la Spanish-English dictionary.

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

0932 087 886